| Các trang thiết bị an toàn | ||||
| ECOSPORT 1.0L AT TITANIUM 689.000.000 |
ECOSPORT 1.5L AT TITANIUM 648.000.000 |
ECOSPORT 1.5L AT TREND 593.000.000 |
ECOSPORT 1.5L MT AMBIENTE 545.000.000 |
ECOSPORT 1.5L AT AMBIENTE 569.000.000 |
| Cảm biến lùi phía sau | ||||
| Có | Có | Không | Không | Không |
| Camera lùi | ||||
| Có | Có | Không | Không | Không |
| Hệ thống cân bằng điện tử | ||||
| Có | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | ||||
| Có | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử | ||||
| Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | ||||
| Có | Có | Có | Có | Có |
| Túi khí bên cho hành khách trước | ||||
| Có | Có | Không | Không | Không |
| Túi khí dành cho người lái và hành khách phía trưóc | ||||
| Có | Có | Có | Có | Có |
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe | ||||
| Có | Có | Không | Không | Không |
| Hệ thống giảm xóc | ||||
| Bánh xe | ||||
| Vành (mâm) đúc hợp kim 17" | Vành (mâm) đúc hợp kim 17" | Vành (mâm) thép 16 | Vành (mâm) thép 16 | Vành (mâm) thép 16 |
| Hệ thống phanh (Trước-Sau) | ||||
| Đĩa - Tang trống | Đĩa - Tang trống | Đĩa - Tang trống | Đĩa - Tang trống | Đĩa - Tang trống |
| Lốp | ||||
| 205/50 R17 | 205/50 R17 | 205/60 R17 | 205/60 R16 | 205/60 R16 |
| Sau | ||||
| Thanh xoắn | Thanh xoắn | Thanh xoắn | Thanh xoắn | Thanh xoắn |
| Trước | ||||
| Kiểu Macpherson với thanh cân bằng | Kiểu Macpherson với thanh cân bằng | Kiểu Macpherson với thanh cân bằng | Kiểu Macpherson với thanh cân bằng | Kiểu Macpherson với thanh cân bằng |
| Hệ thống điện | ||||
| Cảm biến gạt mưa | ||||
| Tự động gạt mưa | Không | Không | Không | Không |
| Cửa kính điều khiển điện | ||||
| Nút bấm ở cửa người lái | Nút bấm ở cửa người lái | Nút bấm ở cửa người lái | Nút bấm ở cửa người lái | Nút bấm ở cửa người lái |
| Gương chiếu hậu phía ngoài chỉnh điện | ||||
| Có | Có | Có | Có | Có |
| Khóa cửa điện điều khiển từ xa | ||||
| Có với khóa điện thông minh | Có với khóa điện thông minh | Có | Có | Có |
| Khóa trung tâm | ||||
| Có | Có | Có | Có | Có |
| Khởi động bằng nút bấm | ||||
| Có | Có | Không | Không | Không |
| Đèn pha tự bật khi trời tối | ||||
| Có | Không | Không | Không | Không |
| Kích thước | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | ||||
| 2,519 | 2,519 | 2,519 | 2,519 | 2,519 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | ||||
| 4,325 x 1,755 x 1,665 | 4,325 x 1,755 x 1,665 | 4,325 x 1,755 x 1,665 | 4,325 x 1,755 x 1,665 | 4,325 x 1,755 x 1,665 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (lit/ 100km) | ||||
| Kết hợp | ||||
| 6,41 | 6,17 | 6,39 | 6,72 | 5,98 |
| Ngoài đô thị | ||||
| 5,18 | 4,96 | 4,93 | 5,53 | 4,53 |
| Trong đô thị | ||||
| 8,45 | 8,14 | 8,85 | 9,14 | 8,42 |
| Trang thiết bị Nội thất | ||||
| Chất liệu ghế | ||||
| Da | Da | Nỉ | Nỉ | Nỉ |
| Ghế lái trước | ||||
| Điều chỉnh tay 6 hướng | Điều chỉnh tay 6 hướng | Điều chỉnh tay 4 hướng | Điều chỉnh tay 4 hướng | Điều chỉnh tay 4 hướng |
| Ghế sau gập được 60/40 với 3 tựa đầu | ||||
| Có với kệ tựa tay hàng ghế sau, tích hợp khay đựng cốc | Có với kệ tựa tay hàng ghế sau, tích hợp khay đựng cốc | Có | Có | Có |
| Hộp giữ lạnh | ||||
| Có | Có | Không | Không | Không |
| Màn hình hiển thị thông tin đa thông tin | ||||
| Có | Có | Có | Có | Có |
| Nút điều khiển âm thanh tích hợp trên vô lăng | ||||
| Có | Có | Không | Không | Không |
| Vô lăng 3 chấu thể thao | ||||
| Có | Có | Có | Có | Có |
| Đèn trần phía trước | ||||
| Với đèn xem bản đồ cá nhân | Với đèn xem bản đồ cá nhân | Với đèn xem bản đồ cá nhân | Với đèn xem bản đồ cá nhân | Với đèn xem bản đồ cá nhân |
| Điều hòa nhiệt độ | ||||
| Tự động | Tự động | Điều chỉnh tay | Điều chỉnh tay | Điều chỉnh tay |
| Trang thiết bị ngoại thất | ||||
| Cửa sổ trời điều khiển điện | ||||
| Có | Có | Không | Không | Không |
| Gạt mưa kính sau | ||||
| Có | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ | ||||
| Có | Có | Có | Có | Có |
| Đèn pha trước | ||||
| Projector Halogen | Halogen | Halogen | Halogen | Halogen |
| Đèn sương mù phía trước | ||||
| Có | Có | Không | Không | Không |
| Âm thanh | ||||
| Hệ thống âm thanh | ||||
| Đài AM/ FM, kết nối Bluetooth, USB | Đài AM/ FM, kết nối Bluetooth, USB | Đài AM/ FM, kết nối Bluetooth, USB | Đài AM/ FM, kết nối Bluetooth, USB | Đài AM/ FM, kết nối Bluetooth, USB |
| Hệ thống kết nối SYNC III với màn hình mầu TFT cảm ứng 8" | ||||
| Điều khiển bằng giọng nói | Điều khiển bằng giọng nói | Không | Không | Không |
| Hệ thống loa | ||||
| 7 | 7 | 4 | 4 | 4 |
| Động cơ | ||||
| Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) | ||||
| 125 @ 6,00 (93 kW/ 6,000) | 120 @ 6,300 (89.5 kW/ 6,300) | 120 @ 6,300 (89.5 kW/ 6,300) | 120 @ 6,300 (89.5 kW/ 6,300) | 120 @ 6,300 (89.5 kW/ 6,300) |
| Dung tích thùng xăng (L) | ||||
| 52 | 52 | 52 | 52 | 52 |
| Dung tích xi lanh (cc) | ||||
| 999 | 1,495 | 1,495 | 1,495 | 1,495 |
| Hệ thống lái | ||||
| Trợ lực điện điều khiển điện tử | Trợ lực điện điều khiển điện tử | Trợ lực điện điều khiển điện tử | Trợ lực điện điều khiển điện tử | Trợ lực điện điều khiển điện tử |
| Hệ thống nhiên liệu | ||||
| Phun nhiên liệu trực tiếp kết hợp Turbo tăng áp | Phun nhiên liệu điện tử đa điểm | Phun nhiên liệu điện tử đa điểm | Phun nhiên liệu điện tử đa điểm | Phun nhiên liệu điện tử đa điểm |
| Hộp số | ||||
| Hộp số tự động 6 cấp | Hộp số tự động 6 cấp | Hộp số tự động 6 cấp | Hộp số tự động 6 cấp | Hộp số tay 5 cấp |
| Kiểu động cơ | ||||
| Xăng 1.0L Ecoboost 12 Van I3 | 1.5L Duratec, DOHC 12 Van, I3 Ti-VCT | 1.5L Duratec, DOHC 12 Van, I3 Ti-VCT | 1.5L Duratec, DOHC 12 Van, I3 Ti-VCT | 1.5L Duratec, DOHC 12 Van, I3 Ti-VCT |
| Lưới tản nhiệt tự động đóng mở | ||||
| Có | Có | Có | Có | Có |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) | ||||
| 170 @ 4,500 | 151 @ 4,500 | 151 @ 4,500 | 151 @ 4,500 | 151 @ 4,500 |
| Tự động dừng/nổ máy thông minh | ||||
| Có | Không | Không | Không | Không |
Tác giả: yeuxe
Ý kiến bạn đọc