| HỆ THỐNG PHANH / BRAKE SYSTEM | |||||
|
WILDTRAK 2.0L AT 4X4 |
WILDTRAK 2.0L AT 4X4 Limited |
RANGER LTD 2.2L 4X4 AT |
RANGER XLS 2.2L 4X2 AT |
RANGER XLS 2.2L 4X2 MT |
RANGER XL 2.2L 4x4 MT |
|
Bánh xe |
|||||
|
Vành hợp kim nhôm đúc 18'' |
Vành hợp kim nhôm đúc 18'' |
Vành hợp kim nhôm đúc 18'' |
Vành hợp kim nhôm đúc 16'' |
Vành hợp kim nhôm đúc 16'' |
Vành thép 16'' |
|
Cỡ lốp |
|||||
|
265/60R18 |
265/60R18 |
265/65R18 |
255/70R16 |
255/70R16 |
255/70R16 |
|
Phanh sau |
|||||
|
Tang trống |
Tang trống |
Tang trống |
Tang trống |
Tang trống |
Tang trống |
|
Phanh trước |
|||||
|
Phanh Đĩa |
Phanh Đĩa |
Phanh Đĩa |
Phanh Đĩa |
Phanh Đĩa |
Phanh Đĩa |
|
|||||||
|
Hệ thống treo sau |
|||||||
|
Loại nhíp với ống giảm chấn |
Loại nhíp với ống giảm chấn |
Loại nhíp với ống giảm chấn |
Loại nhíp với ống giảm chấn |
Loại nhíp với ống giảm chấn |
Loại nhíp với ống giảm chấn |
||
|
Hệ thống treo trước |
|||||||
|
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và ống giảm chấn |
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và ống giảm chấn |
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và ống giảm chấn |
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và ống giảm chấn |
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và ống giảm chấn |
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và ống giảm chấn |
||
|
||||||||
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
||||||||
|
3220 |
3220 |
3220 |
3220 |
3220 |
3220 |
|||
|
Dài x Rộng x Cao (mm) |
||||||||
|
5362 x 1860 x 1830 |
5362 x 1860 x 1830 |
5280 x 1860 x 1830 |
5280 x 1860 x 1830 |
5280 x 1860 x 1830 |
5280 x 1860 x 1830 |
|||
|
Dung tích thùng nhiên liệu (L) |
||||||||
|
80 Lít |
80 Lít |
80 Lít |
80 Lít |
80 Lít |
80 Lít |
|||
|
Khoảng sáng gầm xe (mm) |
||||||||
|
200 |
200 |
200 |
200 |
200 |
200 |
|||
| HỆ THỐNG PHANH / BRAKE SYSTEM | |
| Bánh xe / Wheel | Vành hợp kim nhôm đúc 18''/ Alloy 18" |
| Cỡ lốp / Tire Size | 265/60R18 |
| Phanh sau / Rear Brake | Tang trống / Drum brake |
| Phanh trước / Front Brake | Phanh Đĩa / Disc brake |
| HỆ THỐNG TREO / SUSPENSION SYSTEM | |
| Hệ thống treo sau / Rear Suspension | Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers |
| Hệ thống treo trước / Front Suspension | Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS | |
| Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) | 3220 |
| Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) | 5362 x 1860 x 1830 |
| Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) | 80 Lít/ 80 litters |
| Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) | 200 |
| TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN / SAFETY FEATURES | |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor | Cảm biến trước & sau / Font & Rear sensor |
| Camera lùi / Rear View Camera | Có / With |
| Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) | Có / With |
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA | Có / With |
| Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation | Có / With |
| Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD | Có / With |
| Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System | Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System |
| Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists | Có / With |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist | Có / With |
| Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists | Có / With |
| Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System | Có / With |
| Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control | Có / With |
| Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control | Có / With |
| Túi khí bên / Side Airbags | Có / With |
| Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags | Có / With |
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags | Có / With |
| TRANG THIẾT BỊ BÊN TRONG XE/ INTERIOR | |
| Bản đồ dẫn đường / Navigation system | Có / With |
| Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry | Có / With |
| Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system | Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8", / Voice Control SYNC Gen 3, 8" touch screen |
| Cửa kính điều khiển điện / Power Window | Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch) |
| Ghế lái trước/ Front Driver Seat | Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power |
| Ghế sau / Rear Seat Row | Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests |
| Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror |
| Hệ thống âm thanh / Audio system | AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers) |
| Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control | Có / With |
| Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start | Có / With |
| Tay lái / Steering wheel | Bọc da / Leather |
| Vật liệu ghế / Seat Material | Da pha nỉ cao cấp/ Leather & Velour |
| Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning | Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel | Có / With |
| TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT/ EXTERIOR | |
| Bộ trang bị thể thao / Sport packages | Bộ trang bị WILDTRAK |
| Gạt mưa tự động / Auto rain sensor | Có / With |
| Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror | Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold |
| Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp | HID Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID projector headlamp |
| Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp | Có / With |
| Đèn sương mù / Front Fog lamp | Có / With |
| ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH / POWER AND PERFORMANCE | |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) | 213 (156,7 KW) / 3750 |
| Dung tích xi lanh / Displacement (cc) | 1996 |
| Hệ thống dẫn động / Drivetrain | Hai cầu chủ động 4x4 |
| Hộp số / Transmission | Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT |
| Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential | Có / With |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) | 500 / 1750-2000 |
| Trợ lực lái / Assisted Steering | Trợ lực lái điện/ EPAS |
| Động cơ / Engine Type | Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi |
Tác giả: yeuxe
Ý kiến bạn đọc