Thông số kỹ thuật Toyota Fortuner 2.8 AT 4x4
2021-08-27T06:32:52-04:00
2021-08-27T06:32:52-04:00
https://yeuxe.com.vn/blog/toyota-fortuner/thong-so-ky-thuat-toyota-fortuner-2-8-at-4x4-145.html
https://yeuxe.com.vn/uploads/blog/2021_08/images-1.png
Yêu Xe - Mạng Xã Hội Người Yêu Xe
https://yeuxe.com.vn/assets/images/logo.png
Thứ sáu - 27/08/2021 06:25
• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp/6AT
| Động cơ và khung xe |
| Kích thước |
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
| |
Chiều dài cơ sở (mm) |
|
| |
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) |
|
| |
Khoảng sáng gầm xe (mm) |
|
| |
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
| |
Trọng lượng không tải (kg) |
|
| |
Trọng lượng toàn tải (kg) |
|
| |
Dung tích bình nhiên liệu (L) |
|
| Động cơ xăng |
Loại động cơ |
|
| |
Số xy lanh |
|
| |
Bố trí xy lanh |
|
| |
Dung tích xy lanh (cc) |
|
| |
Hệ thống nhiên liệu |
| Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT) |
|
| |
Loại nhiên liệu |
|
| |
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) |
|
| |
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) |
|
| |
Tốc độ tối đa |
|
| Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) |
|
|
| Hệ thống truyền động |
|
| Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch |
|
| Hộp số |
|
|
| Hệ thống treo |
Trước |
| Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar |
|
| |
Sau |
| Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar |
|
| Hệ thống lái |
Trợ lực tay lái |
| Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC) |
|
| |
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) |
|
| Vành & lốp xe |
Loại vành |
|
| |
Kích thước lốp |
|
| |
Lốp dự phòng |
|
| Phanh |
Trước |
| Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc |
|
| |
Sau |
|
| Tiêu chuẩn khí thải |
|
|
| Tiêu thụ nhiên liệu |
Trong đô thị (L/100km) |
|
| |
Ngoài đô thị (L/100km) |
|
| |
Kết hợp (L/100km) |
|
| Ngoại thất |
| Cụm đèn trước |
Đèn chiếu gần |
|
| |
Đèn chiếu xa |
|
| |
Đèn chiếu sáng ban ngày |
|
| |
Chế độ điều khiển đèn tự động |
|
| |
Hệ thống cân bằng góc chiếu |
|
| |
Chế độ đèn chờ dẫn đường |
|
| Cụm đèn sau |
|
|
| Đèn báo phanh trên cao |
|
|
| Đèn sương mù |
Trước |
|
| |
Sau |
|
| Gương chiếu hậu ngoài |
Chức năng điều chỉnh điện |
|
| |
Chức năng gập điện |
|
| |
Tích hợp đèn chào mừng |
|
| |
Tích hợp đèn báo rẽ |
|
| |
Màu |
|
| Gạt mưa |
Trước |
| Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment |
|
| |
Sau |
| Có (gián đoạn)/With (intermittent) |
|
| Chức năng sấy kính sau |
|
|
| Ăng ten |
|
|
| Tay nắm cửa ngoài |
|
|
| Bộ quây xe thể thao |
|
|
| Thanh cản (giảm va chạm) |
Trước |
|
| |
Sau |
|
| Chắn bùn |
|
|
| Ống xả kép |
|
|
| Nội thất |
| Tay lái |
Loại tay lái |
|
| |
Chất liệu |
| Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wood, silver ornamentation |
|
| |
Nút bấm điều khiển tích hợp |
| Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay, cảnh báo chệch làn đường/Audio switch, MID, hands-free phone, LDA |
|
| |
Điều chỉnh |
| Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic |
|
| |
Lẫy chuyển số |
|
| |
Bộ nhớ vị trí |
|
| Gương chiếu hậu trong |
|
|
| Tay nắm cửa trong |
|
|
| Cụm đồng hồ |
Loại đồng hồ |
|
| |
Đèn báo Eco |
|
| |
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu |
|
| |
Chức năng báo vị trí cần số |
|
| |
Màn hình hiển thị đa thông tin |
| Có (màn hình màu TFT 4.2")/With (color TFT 4.2") |
|
| Ghế |
| Chất liệu bọc ghế |
|
|
| Ghế trước |
Loại ghế |
|
| |
Điều chỉnh ghế lái |
| Chỉnh điện 8 hướng/8 way power |
|
| |
Điều chỉnh ghế hành khách |
| Chỉnh điện 8 hướng/8 way power |
|
| |
Bộ nhớ vị trí |
|
| |
Chức năng thông gió |
|
| |
Chức năng sưởi |
|
| Ghế sau |
Hàng ghế thứ hai |
| Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & reclining |
|
| |
Tựa tay hàng ghế thứ ba |
| Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up |
|
| |
Tựa tay hàng ghế sau |
|
| Tiện nghi |
| Hệ thống điều hòa |
|
| Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler |
|
| Cửa gió sau |
|
|
| Hộp làm mát |
|
|
| Hệ thống âm thanh |
Đầu đĩa |
| Màn hình cảm ứng 8" navigation/8" touch screen navigation |
|
| |
Số loa |
|
| |
Cổng kết nối AUX |
|
| |
Cổng kết nối USB |
|
| |
Kết nối Bluetooth |
|
| |
Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity |
|
| Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm |
|
|
| Khóa cửa điện |
|
|
| Chức năng khóa cửa từ xa |
|
|
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
|
| Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto, jam protection for all windows) |
|
| Cốp điều khiển điện |
|
| Mở cốp rảnh tay/Kick active |
|
| Hệ thống điều khiển hành trình |
|
|
| An ninh |
| Hệ thống báo động |
|
|
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ |
|
|
| An toàn chủ động |
| Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) |
Cảnh báo tiền va chạm (PCS) |
|
| |
Cảnh báo chệch làn đường (LDA) |
|
| |
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) |
|
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
|
|
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
|
|
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
|
|
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) |
|
|
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) |
|
|
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) |
|
|
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC) |
|
|
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) |
|
|
| Camera |
|
|
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe |
Sau |
|
| |
Góc trước |
|
| |
Góc sau |
|
| An toàn bị động |
| Túi khí |
Túi khí người lái & hành khách phía trước |
|
| |
Túi khí bên hông phía trước |
|
| |
Túi khí rèm |
|
| |
Túi khí đầu gối người lái |
|
| Khung xe GOA |
|
|
| Dây đai an toàn |
|
| 3 điểm ELR, 7 vị trí/3 points ELRx7 |
|
| Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ |
|
|
| Cột lái tự đổ |
|
|
| Bàn đạp phanh tự đổ |
|
|